alpine type of glacier
Danh từ: alpine type of glacier (dạng băng hà kiểu núi cao) là một loại sông băng di chuyển từ một thung lũng cao xuống, thường được hình thành trên các dãy núi cao như dãy Alps.
- (Dạng băng hà kiểu núi cao chảy chậm xuống thung lũng dốc.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu dạng băng hà kiểu núi cao để hiểu về biến đổi khí hậu.)
- "alpine type of glacier" thường được dùng trong địa chất học hoặc băng hà học để phân biệt với các loại sông băng khác, như sông băng lục địa (continental glacier) hay sông băng chân đồi (piedmont glacier).
- (Sự rút lui của một dạng băng hà kiểu núi cao có thể dẫn đến sự hình thành các hồ băng hà.)
- Alpine glacier (danh từ): sông băng núi cao, cách gọi ngắn gọn hơn của .
- The alpine glacier carved the valley over thousands of years. (Sông băng núi cao đã khắc tạc thung lũng qua hàng nghìn năm.)
- Valley glacier (danh từ): sông băng thung lũng, một dạng tương tự nhưng nhấn mạnh vị trí trong thung lũng.
- A valley glacier moves down from a high valley. (Sông băng thung lũng di chuyển từ một thung lũng cao xuống.)
- Mountain glacier: sông băng trên núi.
- Cirque glacier: sông băng hình lòng chảo, một dạng nhỏ hơn của sông băng núi cao.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến alpine type of glacier. Tuy nhiên, có thể dùng động từ: - Flow down: chảy xuống. - The alpine type of glacier flows down the mountain. (Dạng băng hà kiểu núi cao chảy xuống núi.) - Retreat from: rút lui khỏi. - The glacier retreats from the valley due to warming. (Sông băng rút lui khỏi thung lũng do sự ấm lên.)
Không có thành ngữ trực tiếp. Tuy nhiên, có thể tham khảo: - "Tip of the iceberg" (phần nổi của tảng băng trôi): không liên quan trực tiếp nhưng dùng hình ảnh băng để ẩn dụ. - The visible glacier is just the tip of the iceberg. (Phần sông băng nhìn thấy chỉ là phần nổi của tảng băng trôi.)